| thơn thớt | * ttừ|- pay lip service; superficial feelings; on the face only, superficially|= bề ngoài thơn thớt nói cười feline amenities (đàn bà) /all honey on the outside|= bề ngoài thơn thớt nói cười mà trong nham hiểm giết người không dao (kiều) they smile in your face and stab you in the back |
* Từ tham khảo/words other:
- rút trại
- rút tước phong
- rút ưu khuyết điểm
- rút vào
- rụt vào