Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành quách
- citadel and rampart
* Từ tham khảo/words other:
-
huếch hoác
-
huênh hoang
-
huênh hoang khoác lác
-
huênh hoang rỗng tuếch
-
húi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành quách
* Từ tham khảo/words other:
- huếch hoác
- huênh hoang
- huênh hoang khoác lác
- huênh hoang rỗng tuếch
- húi