Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm đối
- (địa chấn) anticentre
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm cân nảy mực
-
cầm càng
-
cám cảnh
-
cầm canh
-
cầm cập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm đối
* Từ tham khảo/words other:
- cầm cân nảy mực
- cầm càng
- cám cảnh
- cầm canh
- cầm cập