Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số đạn
- amount of ammunition
* Từ tham khảo/words other:
-
lớn vọt
-
lớn xác
-
lộn xôn
-
lộn xộn
-
lộn xộn bừa bãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số đạn
* Từ tham khảo/words other:
- lớn vọt
- lớn xác
- lộn xôn
- lộn xộn
- lộn xộn bừa bãi