Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền sử dụng đất
- right of land use
* Từ tham khảo/words other:
-
lớn bé
-
lợn biển
-
lờn bơn
-
lợn bột
-
lợn cái con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền sử dụng đất
* Từ tham khảo/words other:
- lớn bé
- lợn biển
- lờn bơn
- lợn bột
- lợn cái con