Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớn bé
- big and small
* Từ tham khảo/words other:
-
giếng mỏ
-
giềng mối
-
giếng muối
-
giếng nước
-
giếng phun
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớn bé
* Từ tham khảo/words other:
- giếng mỏ
- giềng mối
- giếng muối
- giếng nước
- giếng phun