Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong trào công đoàn
- trade-union movement
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi tròn vung méo
-
nói trống
-
nói trổng
-
nói trống không
-
nội trú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong trào công đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- nồi tròn vung méo
- nói trống
- nói trổng
- nói trống không
- nội trú