Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân xưởng lắp ráp
* dtừ|- assembly shop
* Từ tham khảo/words other:
-
pháp môn
-
pháp ngữ
-
pháp nhân
-
phập phềnh
-
phập phều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân xưởng lắp ráp
* Từ tham khảo/words other:
- pháp môn
- pháp ngữ
- pháp nhân
- phập phềnh
- phập phều