Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản cung
- to retract one's statement; to contradict oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
lười lao động
-
lưỡi lê
-
lưỡi liềm
-
lưỡi liềm đỏ
-
lưới lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản cung
* Từ tham khảo/words other:
- lười lao động
- lưỡi lê
- lưỡi liềm
- lưỡi liềm đỏ
- lưới lửa