Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở trước
* dtừ|- anteriority; * đtừ forego, precede; * phó từ forwardly|* ttừ|- forward, anterior
* Từ tham khảo/words other:
-
khuất nhục
-
khuất núi
-
khuất phục
-
khuất phục không cưỡng lại được
-
khuất sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở trước
* Từ tham khảo/words other:
- khuất nhục
- khuất núi
- khuất phục
- khuất phục không cưỡng lại được
- khuất sau