Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân dục
- passion, ambition|= nhân dục vô nhai human ambition knows no limits
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉnh đáng
-
chính đảng của nông dân
-
chính danh
-
chính đạo
-
chính đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân dục
* Từ tham khảo/words other:
- chỉnh đáng
- chính đảng của nông dân
- chính danh
- chính đạo
- chính đề