Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà ngói
- tile-roofed house
* Từ tham khảo/words other:
-
chống đau
-
chống đế quốc
-
chóng đến
-
chống đỡ
-
chống đỡ cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà ngói
* Từ tham khảo/words other:
- chống đau
- chống đế quốc
- chóng đến
- chống đỡ
- chống đỡ cho