Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống đế quốc
* ttừ|- anti-imperialist
* Từ tham khảo/words other:
-
mơn mởn đào tơ
-
mồn một
-
món mua được
-
môn ném búa
-
môn ném lao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống đế quốc
* Từ tham khảo/words other:
- mơn mởn đào tơ
- mồn một
- món mua được
- môn ném búa
- môn ném lao