Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chóng đến
* ngđtừ|- accelerate
* Từ tham khảo/words other:
-
cua xào gừng
-
cưa xẻ
-
của xêda phải trả lại xêda
-
cửa xép
-
cửa xoay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chóng đến
* Từ tham khảo/words other:
- cua xào gừng
- cưa xẻ
- của xêda phải trả lại xêda
- cửa xép
- cửa xoay