Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngưu lang
- the shepherd (chức nữ the weaver)
* Từ tham khảo/words other:
-
đề lùi ngày tháng về trước
-
dễ lung lạc
-
dễ lung lay
-
đè lưỡi
-
để mà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngưu lang
* Từ tham khảo/words other:
- đề lùi ngày tháng về trước
- dễ lung lạc
- dễ lung lay
- đè lưỡi
- để mà