Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngán cơm
- tired of food
* Từ tham khảo/words other:
-
cậu trưởng
-
cầu trượt
-
cầu tự
-
cấu tứ
-
cấu tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngán cơm
* Từ tham khảo/words other:
- cậu trưởng
- cầu trượt
- cầu tự
- cấu tứ
- cấu tử