Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngấc lên
- lift one's head
* Từ tham khảo/words other:
-
bấm máy
-
bậm môi
-
bấm móng tay
-
bám một cách tuyệt vọng
-
băm nát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngấc lên
* Từ tham khảo/words other:
- bấm máy
- bậm môi
- bấm móng tay
- bám một cách tuyệt vọng
- băm nát