Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỏng mủ
- (abscess) ripe
* Từ tham khảo/words other:
-
hành hạ
-
hanh hánh
-
hanh hao
-
hành hạt
-
hành hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỏng mủ
* Từ tham khảo/words other:
- hành hạ
- hanh hánh
- hanh hao
- hành hạt
- hành hình