Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếu hiệu
- posthumous name conferred upon a king
* Từ tham khảo/words other:
-
vạch
-
vạch áo cho người xem lưng
-
vách băng
-
vách bụng
-
vách cảm âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếu hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- vạch
- vạch áo cho người xem lưng
- vách băng
- vách bụng
- vách cảm âm