Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vách băng
* dtừ|- an icy cliff
* Từ tham khảo/words other:
-
búi tóc
-
búi tóc cao
-
búi tóc nhỏ
-
bụi trần
-
bụi tre
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vách băng
* Từ tham khảo/words other:
- búi tóc
- búi tóc cao
- búi tóc nhỏ
- bụi trần
- bụi tre