Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búi tóc
- bun; chignon|= xoã búi tóc to undo one's chignon|- to gather one's hair into a bun
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến tranh trên bộ
-
chiến tranh trên các vì sao
-
chiến tranh trên không
-
chiến tranh trên làn sóng điện
-
chiến tranh trên sa mạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búi tóc
* Từ tham khảo/words other:
- chiến tranh trên bộ
- chiến tranh trên các vì sao
- chiến tranh trên không
- chiến tranh trên làn sóng điện
- chiến tranh trên sa mạc