Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu da dâu
- dark purple, mulberry colour
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàng tộc
-
hoàng tôn
-
hoàng triều
-
hoàng trùng
-
hoàng tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu da dâu
* Từ tham khảo/words other:
- hoàng tộc
- hoàng tôn
- hoàng triều
- hoàng trùng
- hoàng tử