Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất khống
- dead loss
* Từ tham khảo/words other:
-
riêng rẽ
-
riêng tây
-
riêng tư
-
riêng từng
-
riêng từng cái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất khống
* Từ tham khảo/words other:
- riêng rẽ
- riêng tây
- riêng tư
- riêng từng
- riêng từng cái