Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưu ngụ
- sijourn
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn
-
nhận quyên vào
-
nhận ra
-
nhận ra mình đã già
-
nhăn răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưu ngụ
* Từ tham khảo/words other:
- nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn
- nhận quyên vào
- nhận ra
- nhận ra mình đã già
- nhăn răng