Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loảng xoảng
- xem loảng choảng|= tiếng xích sắt loảng xoảng with clanking chains
* Từ tham khảo/words other:
-
rựa
-
rửa ảnh
-
rửa bằng axit
-
rửa bằng bọt biển
-
rửa bát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loảng xoảng
* Từ tham khảo/words other:
- rựa
- rửa ảnh
- rửa bằng axit
- rửa bằng bọt biển
- rửa bát