Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lơ chơ
- scattered|= lơ chơ vài làng chài a few scattered fishing villages
* Từ tham khảo/words other:
-
cuốn xuống
-
cuồng
-
cuống
-
cuộng
-
cương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lơ chơ
* Từ tham khảo/words other:
- cuốn xuống
- cuồng
- cuống
- cuộng
- cương