Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm giảm
* dtừ|- derogation|* thngữ|- to pull down, to make inroads into|* ttừ|- derogatory
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân tính hóa
-
nhân tình với
-
nhân tố
-
nhân tố căn bản
-
nhân tố giảm số dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm giảm
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tính hóa
- nhân tình với
- nhân tố
- nhân tố căn bản
- nhân tố giảm số dân