Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xép
* dtừ|- channel, narrow passage (of harbours, rivers, etc); secondary, small, supplementary; flat, flattened
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến tranh kỳ quặc
-
chiến tranh lạnh
-
chiến tranh liên lục địa
-
chiến tranh ly khai
-
chiến tranh một mất một còn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xép
* Từ tham khảo/words other:
- chiến tranh kỳ quặc
- chiến tranh lạnh
- chiến tranh liên lục địa
- chiến tranh ly khai
- chiến tranh một mất một còn