Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẹo xọ
- như xẹo|- to get out of shape or down at heel
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà vô liêm sỉ
-
người đàn bà xấu như quỷ dạ xoa
-
người đàn bàn mảnh dẻ
-
người dân các bang miền nam
-
người dân cận đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẹo xọ
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà vô liêm sỉ
- người đàn bà xấu như quỷ dạ xoa
- người đàn bàn mảnh dẻ
- người dân các bang miền nam
- người dân cận đông