Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có bản lề
* ttừ|- hingeless
* Từ tham khảo/words other:
-
giá đưa đồ ăn
-
giả đui giả điếc
-
gia dụng
-
giá đựng các lọ dầu
-
gia đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có bản lề
* Từ tham khảo/words other:
- giá đưa đồ ăn
- giả đui giả điếc
- gia dụng
- giá đựng các lọ dầu
- gia đường