Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí tê
* dtừ|- gas, laughing-gas|* thngữ|- nitrous oxide
* Từ tham khảo/words other:
-
bạch câu
-
bạch cầu
-
bạch chỉ
-
bách chiến
-
bách chiết thiên ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí tê
* Từ tham khảo/words other:
- bạch câu
- bạch cầu
- bạch chỉ
- bách chiến
- bách chiết thiên ma