Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai rõ
- state clearly
* Từ tham khảo/words other:
-
đẻ khó
-
đề khởi
-
để không
-
đẻ không đau
-
để không đúng chỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai rõ
* Từ tham khảo/words other:
- đẻ khó
- đề khởi
- để không
- đẻ không đau
- để không đúng chỗ