Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hớn hở ra mặt
- show gladness in one's expression
* Từ tham khảo/words other:
-
buột miệng
-
buột mồm
-
buốt nhói
-
buột tay
-
buốt thấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hớn hở ra mặt
* Từ tham khảo/words other:
- buột miệng
- buột mồm
- buốt nhói
- buột tay
- buốt thấu