Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buột mồm
- a slip of the tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
xưa
-
xua đuổi
-
xua đuổi đi
-
xua đuổi tà ma khỏi
-
xua gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buột mồm
* Từ tham khảo/words other:
- xưa
- xua đuổi
- xua đuổi đi
- xua đuổi tà ma khỏi
- xua gà