Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành động đặt gấp đôi
* dtừ|- double
* Từ tham khảo/words other:
-
công pháp
-
công pháp quốc tế
-
công phạt
-
công phiếu
-
công phu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành động đặt gấp đôi
* Từ tham khảo/words other:
- công pháp
- công pháp quốc tế
- công phạt
- công phiếu
- công phu