Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãn tuyến
- sudoriferous glands
* Từ tham khảo/words other:
-
chị trưởng lớp
-
chi tử
-
chí tử
-
chí tuyến
-
chí ư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãn tuyến
* Từ tham khảo/words other:
- chị trưởng lớp
- chi tử
- chí tử
- chí tuyến
- chí ư