Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi tử
- the second-born child; all the children of a family except the eldest child
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận lời thách
-
nhận lời thách đố
-
nhận lời thách thức
-
nhãn lồng
-
nhân luân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi tử
* Từ tham khảo/words other:
- nhận lời thách
- nhận lời thách đố
- nhận lời thách thức
- nhãn lồng
- nhân luân