Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gò băng
* dtừ|- hummock
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn hạ tại chỗ
-
bần hàn
-
bán hàng
-
bạn hàng
-
bán hàng gây quỹ từ thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gò băng
* Từ tham khảo/words other:
- bắn hạ tại chỗ
- bần hàn
- bán hàng
- bạn hàng
- bán hàng gây quỹ từ thiện