Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ bè
* nđtừ|- preside
* Từ tham khảo/words other:
-
cộng hưởng
-
công hữu
-
công ích
-
công kênh
-
cồng kềnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ bè
* Từ tham khảo/words other:
- cộng hưởng
- công hữu
- công ích
- công kênh
- cồng kềnh