Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gá tạm
- make or assemble hurriedly or in a makeshift way; quick fix
* Từ tham khảo/words other:
-
hút thuốc
-
hút thuốc có hại cho sức khoẻ
-
hút thuốc phiện
-
hụt tiền
-
hụt tiền quỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gá tạm
* Từ tham khảo/words other:
- hút thuốc
- hút thuốc có hại cho sức khoẻ
- hút thuốc phiện
- hụt tiền
- hụt tiền quỹ