Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuối lý
- to have run out of arguments; to be at one's wit's end
* Từ tham khảo/words other:
-
quanh năm
-
quạnh ngọc
-
quanh quẩn
-
quanh quánh
-
quanh quất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuối lý
* Từ tham khảo/words other:
- quanh năm
- quạnh ngọc
- quanh quẩn
- quanh quánh
- quanh quất