Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điếu đóm
- (thông tục) chân điếu đóm; small fry|= nó chỉ là chân điếu đóm he is only small fry
* Từ tham khảo/words other:
-
thằng đáng khinh
-
tháng đầu đông
-
tháng đầu hè
-
tháng đầu mùa
-
tháng đầu thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điếu đóm
* Từ tham khảo/words other:
- thằng đáng khinh
- tháng đầu đông
- tháng đầu hè
- tháng đầu mùa
- tháng đầu thu