Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháng đầu thu
- beginning of autumn; the seventh month
* Từ tham khảo/words other:
-
mương máng
-
muồng muồng
-
mương nhỏ
-
mương phai
-
mương rãnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháng đầu thu
* Từ tham khảo/words other:
- mương máng
- muồng muồng
- mương nhỏ
- mương phai
- mương rãnh