Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịch vụ y tế
- medical services; health services
* Từ tham khảo/words other:
-
bao chiếm
-
bạo chính
-
bảo cho
-
bảo cho ai cách ăn nói
-
báo cho biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịch vụ y tế
* Từ tham khảo/words other:
- bao chiếm
- bạo chính
- bảo cho
- bảo cho ai cách ăn nói
- báo cho biết