Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảo cho
* ngđtừ|- learn
* Từ tham khảo/words other:
-
loại ba
-
loại bạc
-
loài bản địa
-
loại bánh quy mỏng
-
loại bánh quy tròn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảo cho
* Từ tham khảo/words other:
- loại ba
- loại bạc
- loài bản địa
- loại bánh quy mỏng
- loại bánh quy tròn