Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân nghiện
- (nói chung) drug addicts
* Từ tham khảo/words other:
-
ăng ten
-
ắng tin
-
ăng-lô-xắc-xông
-
ăngxtrom
-
anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân nghiện
* Từ tham khảo/words other:
- ăng ten
- ắng tin
- ăng-lô-xắc-xông
- ăngxtrom
- anh