Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăngxtrom
- angstrom|= sóng ánh sáng thường được đo bằng ăngxtrom light wavelength is commonly measured in angstroms
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa đơn gốc
-
hóa đơn ngắn kỳ
-
hóa đơn nhà hàng
-
hóa đơn tạm
-
hóa đơn thương mại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăngxtrom
* Từ tham khảo/words other:
- hóa đơn gốc
- hóa đơn ngắn kỳ
- hóa đơn nhà hàng
- hóa đơn tạm
- hóa đơn thương mại