Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân bản xứ
* dtừ|- aboriginal, aborigine
* Từ tham khảo/words other:
-
trình độ huấn luyện
-
trình độ kỹ thuật cao
-
trình độ nghiệp vụ
-
trình độ quân sự
-
trình độ văn hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân bản xứ
* Từ tham khảo/words other:
- trình độ huấn luyện
- trình độ kỹ thuật cao
- trình độ nghiệp vụ
- trình độ quân sự
- trình độ văn hóa