Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc giọng
- with a broad accent
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh cấm vận
-
lệnh cấp phát
-
lệnh chèn
-
lênh chênh
-
lệnh chép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc giọng
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh cấm vận
- lệnh cấp phát
- lệnh chèn
- lênh chênh
- lệnh chép