Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh cấp phát
- disbursement order
* Từ tham khảo/words other:
-
tốt đẹp
-
tột đỉnh
-
tốt đỏ
-
tột độ
-
tốt đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh cấp phát
* Từ tham khảo/words other:
- tốt đẹp
- tột đỉnh
- tốt đỏ
- tột độ
- tốt đôi